dump truck

dump truck

A dump truck unloads gravel at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải ben: "dump truck" một loại xe tải thùng chứa hàng có thể nâng lên để đổ vật liệu (như cát, đá, đất) ra ngoài không cần xử lý thủ công. Phần đầu của thùng xe có thể được nâng lên bằng khí nén hoặc thủy lực, giúp hàng hóa tự trượt xuống nhờ trọng lực.
dụ sử dụng
  • (Công trường xây dựng sử dụng một chiếc xe tải ben để vận chuyển sỏi.)
  • (Sau cơn bão, cần một chiếc xe tải ben để dọn dẹp các mảnh vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dump truck" có thể được dùng trong ngữ cảnh so sánh hoặc ẩn dụ để chỉ một người kích thước rất lớn hoặc hành động đổ thứ đó một cách ồ ạt.
    • He ate like a dump truck at the buffet. (Anh ta ăn như một chiếc xe tải ben ở tiệc tự chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dump (n): bãi rác, nơi đổ rác.
    • The old furniture was taken to the dump. (Đồ nội thất được đưa đến bãi rác.)
  • Truck (n): xe tải (nói chung).
    • He drives a big truck for a living. (Anh ấy lái một chiếc xe tải lớn để kiếm sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tipper truck: xe tải tự đổ (thường dùngAnh).
  • Dumper truck: xe tải ben (từ đồng nghĩa phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dump out: đổ ra ngoài.
    • The truck dumped out its load of sand at the construction site. (Chiếc xe tải đổ đống cát ra ngoài tại công trường xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a dump truck": được dùng để mô tả điều đó rất lớn, nặng nề hoặc ồ ạt.
    • She has a laugh like a dump truck. ( ấy tiếng cười như một chiếc xe tải ben.)